五旬節運動 wǔ xún jié yùn dòng · ngũ tuần tiết vận động Hán Việt: ngũ tuần tiết vận động · Pinyin: wǔ xún jié yùn dòng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 旬 (tuần) + 節 (tiết) + 運 (vận) + 動 (động)Pinyinwǔ xún jié yùn dòngHán Việtngũ tuần tiết vận độngCấu tạo五 + 旬 + 節 + 運 + 動 · ngũ + tuần + tiết + vận + động nghĩa thành phần: ngũ + tuần + tiết + vận + động