五星期之久 wǔ xīng qī zhī jiǔ · ngũ tinh kì chi cửu Hán Việt: ngũ tinh kì chi cửu · Pinyin: wǔ xīng qī zhī jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 星 (tinh) + 期 (kì) + 之 (chi) + 久 (cửu)Pinyinwǔ xīng qī zhī jiǔHán Việtngũ tinh kì chi cửuCấu tạo五 + 星 + 期 + 之 + 久 · ngũ + tinh + kì + chi + cửu nghĩa thành phần: ngũ + tinh + kì + chi + cửu