五月糶新谷

wǔ yuè tiào xīn gǔ ngũ nguyệt thiếu tân cốc

Hán Việt: ngũ nguyệt thiếu tân cốc · Pinyin: wǔ yuè tiào xīn gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (nguyệt) + (thiếu) + (tân) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五月里稻谷尚未熟,就预卖新谷。比喻十分贫穷。