五步一樓,十步一閣
Pinyin: wǔ bù yī lóu,shí bù yī gé
Tổng quan
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 步 (bộ) + 一 (nhất) + 樓 (lâu) + , + 十 (thập) + 步 (bộ) + 一 (nhất) + 閣 (các)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容亭台楼阁之多。
Pinyin: wǔ bù yī lóu,shí bù yī gé
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 步 (bộ) + 一 (nhất) + 樓 (lâu) + , + 十 (thập) + 步 (bộ) + 一 (nhất) + 閣 (các)