五滾筒型機 wǔ gǔn tǒng xíng jī · ngũ cổn đồng hình ki Hán Việt: ngũ cổn đồng hình ki · Pinyin: wǔ gǔn tǒng xíng jī Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 型 (hình) + 機 (ki)Pinyinwǔ gǔn tǒng xíng jīHán Việtngũ cổn đồng hình kiCấu tạo五 + 滾 + 筒 + 型 + 機 · ngũ + cổn + đồng + hình + ki nghĩa thành phần: ngũ + cổn + đồng + hình + ki