五百七十三 wǔ bǎi qī shí sān · ngũ bách thất thập tam Hán Việt: ngũ bách thất thập tam · Pinyin: wǔ bǎi qī shí sān Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinwǔ bǎi qī shí sānHán Việtngũ bách thất thập tamCấu tạo五 + 百 + 七 + 十 + 三 · ngũ + bách + thất + thập + tam nghĩa thành phần: ngũ + bách + thất + thập + tam