五百七十九 wǔ bǎi qī shí jiǔ · ngũ bách thất thập cửu Hán Việt: ngũ bách thất thập cửu · Pinyin: wǔ bǎi qī shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinwǔ bǎi qī shí jiǔHán Việtngũ bách thất thập cửuCấu tạo五 + 百 + 七 + 十 + 九 · ngũ + bách + thất + thập + cửu nghĩa thành phần: ngũ + bách + thất + thập + cửu