五百七十二 wǔ bǎi qī shí èr · ngũ bách thất thập nhị Hán Việt: ngũ bách thất thập nhị · Pinyin: wǔ bǎi qī shí èr Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinwǔ bǎi qī shí èrHán Việtngũ bách thất thập nhịCấu tạo五 + 百 + 七 + 十 + 二 · ngũ + bách + thất + thập + nhị nghĩa thành phần: ngũ + bách + thất + thập + nhị