五百七十八 wǔ bǎi qī shí bā · ngũ bách thất thập bát Hán Việt: ngũ bách thất thập bát · Pinyin: wǔ bǎi qī shí bā Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinwǔ bǎi qī shí bāHán Việtngũ bách thất thập bátCấu tạo五 + 百 + 七 + 十 + 八 · ngũ + bách + thất + thập + bát nghĩa thành phần: ngũ + bách + thất + thập + bát