五百七十六 wǔ bǎi qī shí liù · ngũ bách thất thập lục Hán Việt: ngũ bách thất thập lục · Pinyin: wǔ bǎi qī shí liù Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinwǔ bǎi qī shí liùHán Việtngũ bách thất thập lụcCấu tạo五 + 百 + 七 + 十 + 六 · ngũ + bách + thất + thập + lục nghĩa thành phần: ngũ + bách + thất + thập + lục