五百七十四 wǔ bǎi qī shí sì · ngũ bách thất thập tứ Hán Việt: ngũ bách thất thập tứ · Pinyin: wǔ bǎi qī shí sì Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinwǔ bǎi qī shí sìHán Việtngũ bách thất thập tứCấu tạo五 + 百 + 七 + 十 + 四 · ngũ + bách + thất + thập + tứ nghĩa thành phần: ngũ + bách + thất + thập + tứ