五百三十一 wǔ bǎi sān shí yī · ngũ bách tam thập nhất Hán Việt: ngũ bách tam thập nhất · Pinyin: wǔ bǎi sān shí yī Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinwǔ bǎi sān shí yīHán Việtngũ bách tam thập nhấtCấu tạo五 + 百 + 三 + 十 + 一 · ngũ + bách + tam + thập + nhất nghĩa thành phần: ngũ + bách + tam + thập + nhất