五百三十七 wǔ bǎi sān shí qī · ngũ bách tam thập thất Hán Việt: ngũ bách tam thập thất · Pinyin: wǔ bǎi sān shí qī Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinwǔ bǎi sān shí qīHán Việtngũ bách tam thập thấtCấu tạo五 + 百 + 三 + 十 + 七 · ngũ + bách + tam + thập + thất nghĩa thành phần: ngũ + bách + tam + thập + thất