五百三十九 wǔ bǎi sān shí jiǔ · ngũ bách tam thập cửu Hán Việt: ngũ bách tam thập cửu · Pinyin: wǔ bǎi sān shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinwǔ bǎi sān shí jiǔHán Việtngũ bách tam thập cửuCấu tạo五 + 百 + 三 + 十 + 九 · ngũ + bách + tam + thập + cửu nghĩa thành phần: ngũ + bách + tam + thập + cửu