五百三十二 wǔ bǎi sān shí èr · ngũ bách tam thập nhị Hán Việt: ngũ bách tam thập nhị · Pinyin: wǔ bǎi sān shí èr Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinwǔ bǎi sān shí èrHán Việtngũ bách tam thập nhịCấu tạo五 + 百 + 三 + 十 + 二 · ngũ + bách + tam + thập + nhị nghĩa thành phần: ngũ + bách + tam + thập + nhị