五百三十八 wǔ bǎi sān shí bā · ngũ bách tam thập bát Hán Việt: ngũ bách tam thập bát · Pinyin: wǔ bǎi sān shí bā Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinwǔ bǎi sān shí bāHán Việtngũ bách tam thập bátCấu tạo五 + 百 + 三 + 十 + 八 · ngũ + bách + tam + thập + bát nghĩa thành phần: ngũ + bách + tam + thập + bát