五百三十六 wǔ bǎi sān shí liù · ngũ bách tam thập lục Hán Việt: ngũ bách tam thập lục · Pinyin: wǔ bǎi sān shí liù Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinwǔ bǎi sān shí liùHán Việtngũ bách tam thập lụcCấu tạo五 + 百 + 三 + 十 + 六 · ngũ + bách + tam + thập + lục nghĩa thành phần: ngũ + bách + tam + thập + lục