五百三十四 wǔ bǎi sān shí sì · ngũ bách tam thập tứ Hán Việt: ngũ bách tam thập tứ · Pinyin: wǔ bǎi sān shí sì Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinwǔ bǎi sān shí sìHán Việtngũ bách tam thập tứCấu tạo五 + 百 + 三 + 十 + 四 · ngũ + bách + tam + thập + tứ nghĩa thành phần: ngũ + bách + tam + thập + tứ