五百九十七 wǔ bǎi jiǔ shí qī · ngũ bách cửu thập thất Hán Việt: ngũ bách cửu thập thất · Pinyin: wǔ bǎi jiǔ shí qī Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinwǔ bǎi jiǔ shí qīHán Việtngũ bách cửu thập thấtCấu tạo五 + 百 + 九 + 十 + 七 · ngũ + bách + cửu + thập + thất nghĩa thành phần: ngũ + bách + cửu + thập + thất