五百九十三 wǔ bǎi jiǔ shí sān · ngũ bách cửu thập tam Hán Việt: ngũ bách cửu thập tam · Pinyin: wǔ bǎi jiǔ shí sān Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinwǔ bǎi jiǔ shí sānHán Việtngũ bách cửu thập tamCấu tạo五 + 百 + 九 + 十 + 三 · ngũ + bách + cửu + thập + tam nghĩa thành phần: ngũ + bách + cửu + thập + tam