五百九十八 wǔ bǎi jiǔ shí bā · ngũ bách cửu thập bát Hán Việt: ngũ bách cửu thập bát · Pinyin: wǔ bǎi jiǔ shí bā Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinwǔ bǎi jiǔ shí bāHán Việtngũ bách cửu thập bátCấu tạo五 + 百 + 九 + 十 + 八 · ngũ + bách + cửu + thập + bát nghĩa thành phần: ngũ + bách + cửu + thập + bát