五百九十六 wǔ bǎi jiǔ shí liù · ngũ bách cửu thập lục Hán Việt: ngũ bách cửu thập lục · Pinyin: wǔ bǎi jiǔ shí liù Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinwǔ bǎi jiǔ shí liùHán Việtngũ bách cửu thập lụcCấu tạo五 + 百 + 九 + 十 + 六 · ngũ + bách + cửu + thập + lục nghĩa thành phần: ngũ + bách + cửu + thập + lục