五百九十四 wǔ bǎi jiǔ shí sì · ngũ bách cửu thập tứ Hán Việt: ngũ bách cửu thập tứ · Pinyin: wǔ bǎi jiǔ shí sì Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinwǔ bǎi jiǔ shí sìHán Việtngũ bách cửu thập tứCấu tạo五 + 百 + 九 + 十 + 四 · ngũ + bách + cửu + thập + tứ nghĩa thành phần: ngũ + bách + cửu + thập + tứ