五百二十一 wǔ bǎi èr shí yī · ngũ bách nhị thập nhất Hán Việt: ngũ bách nhị thập nhất · Pinyin: wǔ bǎi èr shí yī Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinwǔ bǎi èr shí yīHán Việtngũ bách nhị thập nhấtCấu tạo五 + 百 + 二 + 十 + 一 · ngũ + bách + nhị + thập + nhất nghĩa thành phần: ngũ + bách + nhị + thập + nhất