五百二十七 wǔ bǎi èr shí qī · ngũ bách nhị thập thất Hán Việt: ngũ bách nhị thập thất · Pinyin: wǔ bǎi èr shí qī Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinwǔ bǎi èr shí qīHán Việtngũ bách nhị thập thấtCấu tạo五 + 百 + 二 + 十 + 七 · ngũ + bách + nhị + thập + thất nghĩa thành phần: ngũ + bách + nhị + thập + thất