五百二十三

wǔ bǎi èr shí sān ngũ bách nhị thập tam

Hán Việt: ngũ bách nhị thập tam · Pinyin: wǔ bǎi èr shí sān

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (bách) + (nhị) + (thập) + (tam)