五百二十三 wǔ bǎi èr shí sān · ngũ bách nhị thập tam Hán Việt: ngũ bách nhị thập tam · Pinyin: wǔ bǎi èr shí sān Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinwǔ bǎi èr shí sānHán Việtngũ bách nhị thập tamCấu tạo五 + 百 + 二 + 十 + 三 · ngũ + bách + nhị + thập + tam nghĩa thành phần: ngũ + bách + nhị + thập + tam