五百二十九

wǔ bǎi èr shí jiǔ ngũ bách nhị thập cửu

Hán Việt: ngũ bách nhị thập cửu · Pinyin: wǔ bǎi èr shí jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (bách) + (nhị) + (thập) + (cửu)