五百二十九 wǔ bǎi èr shí jiǔ · ngũ bách nhị thập cửu Hán Việt: ngũ bách nhị thập cửu · Pinyin: wǔ bǎi èr shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinwǔ bǎi èr shí jiǔHán Việtngũ bách nhị thập cửuCấu tạo五 + 百 + 二 + 十 + 九 · ngũ + bách + nhị + thập + cửu nghĩa thành phần: ngũ + bách + nhị + thập + cửu