五百二十六 wǔ bǎi èr shí liù · ngũ bách nhị thập lục Hán Việt: ngũ bách nhị thập lục · Pinyin: wǔ bǎi èr shí liù Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinwǔ bǎi èr shí liùHán Việtngũ bách nhị thập lụcCấu tạo五 + 百 + 二 + 十 + 六 · ngũ + bách + nhị + thập + lục nghĩa thành phần: ngũ + bách + nhị + thập + lục