五百人會議 wǔ bǎi rén huì yì · ngũ bách nhân hội nghị Hán Việt: ngũ bách nhân hội nghị · Pinyin: wǔ bǎi rén huì yì Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 人 (nhân) + 會 (hội) + 議 (nghị)Pinyinwǔ bǎi rén huì yìHán Việtngũ bách nhân hội nghịCấu tạo五 + 百 + 人 + 會 + 議 · ngũ + bách + nhân + hội + nghị nghĩa thành phần: ngũ + bách + nhân + hội + nghị