五百八十一 wǔ bǎi bā shí yī · ngũ bách bát thập nhất Hán Việt: ngũ bách bát thập nhất · Pinyin: wǔ bǎi bā shí yī Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinwǔ bǎi bā shí yīHán Việtngũ bách bát thập nhấtCấu tạo五 + 百 + 八 + 十 + 一 · ngũ + bách + bát + thập + nhất nghĩa thành phần: ngũ + bách + bát + thập + nhất