五百八十七 wǔ bǎi bā shí qī · ngũ bách bát thập thất Hán Việt: ngũ bách bát thập thất · Pinyin: wǔ bǎi bā shí qī Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinwǔ bǎi bā shí qīHán Việtngũ bách bát thập thấtCấu tạo五 + 百 + 八 + 十 + 七 · ngũ + bách + bát + thập + thất nghĩa thành phần: ngũ + bách + bát + thập + thất