五百八十三 wǔ bǎi bā shí sān · ngũ bách bát thập tam Hán Việt: ngũ bách bát thập tam · Pinyin: wǔ bǎi bā shí sān Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinwǔ bǎi bā shí sānHán Việtngũ bách bát thập tamCấu tạo五 + 百 + 八 + 十 + 三 · ngũ + bách + bát + thập + tam nghĩa thành phần: ngũ + bách + bát + thập + tam