五百八十九 wǔ bǎi bā shí jiǔ · ngũ bách bát thập cửu Hán Việt: ngũ bách bát thập cửu · Pinyin: wǔ bǎi bā shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinwǔ bǎi bā shí jiǔHán Việtngũ bách bát thập cửuCấu tạo五 + 百 + 八 + 十 + 九 · ngũ + bách + bát + thập + cửu nghĩa thành phần: ngũ + bách + bát + thập + cửu