五百八十二 wǔ bǎi bā shí èr · ngũ bách bát thập nhị Hán Việt: ngũ bách bát thập nhị · Pinyin: wǔ bǎi bā shí èr Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinwǔ bǎi bā shí èrHán Việtngũ bách bát thập nhịCấu tạo五 + 百 + 八 + 十 + 二 · ngũ + bách + bát + thập + nhị nghĩa thành phần: ngũ + bách + bát + thập + nhị