五百八十六 wǔ bǎi bā shí liù · ngũ bách bát thập lục Hán Việt: ngũ bách bát thập lục · Pinyin: wǔ bǎi bā shí liù Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinwǔ bǎi bā shí liùHán Việtngũ bách bát thập lụcCấu tạo五 + 百 + 八 + 十 + 六 · ngũ + bách + bát + thập + lục nghĩa thành phần: ngũ + bách + bát + thập + lục