五百八十四 wǔ bǎi bā shí sì · ngũ bách bát thập tứ Hán Việt: ngũ bách bát thập tứ · Pinyin: wǔ bǎi bā shí sì Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinwǔ bǎi bā shí sìHán Việtngũ bách bát thập tứCấu tạo五 + 百 + 八 + 十 + 四 · ngũ + bách + bát + thập + tứ nghĩa thành phần: ngũ + bách + bát + thập + tứ