五百六十一 wǔ bǎi liù shí yī · ngũ bách lục thập nhất Hán Việt: ngũ bách lục thập nhất · Pinyin: wǔ bǎi liù shí yī Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinwǔ bǎi liù shí yīHán Việtngũ bách lục thập nhấtCấu tạo五 + 百 + 六 + 十 + 一 · ngũ + bách + lục + thập + nhất nghĩa thành phần: ngũ + bách + lục + thập + nhất