五百六十七 wǔ bǎi liù shí qī · ngũ bách lục thập thất Hán Việt: ngũ bách lục thập thất · Pinyin: wǔ bǎi liù shí qī Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinwǔ bǎi liù shí qīHán Việtngũ bách lục thập thấtCấu tạo五 + 百 + 六 + 十 + 七 · ngũ + bách + lục + thập + thất nghĩa thành phần: ngũ + bách + lục + thập + thất