五百六十九 wǔ bǎi liù shí jiǔ · ngũ bách lục thập cửu Hán Việt: ngũ bách lục thập cửu · Pinyin: wǔ bǎi liù shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinwǔ bǎi liù shí jiǔHán Việtngũ bách lục thập cửuCấu tạo五 + 百 + 六 + 十 + 九 · ngũ + bách + lục + thập + cửu nghĩa thành phần: ngũ + bách + lục + thập + cửu