五百六十二 wǔ bǎi liù shí èr · ngũ bách lục thập nhị Hán Việt: ngũ bách lục thập nhị · Pinyin: wǔ bǎi liù shí èr Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinwǔ bǎi liù shí èrHán Việtngũ bách lục thập nhịCấu tạo五 + 百 + 六 + 十 + 二 · ngũ + bách + lục + thập + nhị nghĩa thành phần: ngũ + bách + lục + thập + nhị