五百六十八 wǔ bǎi liù shí bā · ngũ bách lục thập bát Hán Việt: ngũ bách lục thập bát · Pinyin: wǔ bǎi liù shí bā Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinwǔ bǎi liù shí bāHán Việtngũ bách lục thập bátCấu tạo五 + 百 + 六 + 十 + 八 · ngũ + bách + lục + thập + bát nghĩa thành phần: ngũ + bách + lục + thập + bát