五百四十三 wǔ bǎi sì shí sān · ngũ bách tứ thập tam Hán Việt: ngũ bách tứ thập tam · Pinyin: wǔ bǎi sì shí sān Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinwǔ bǎi sì shí sānHán Việtngũ bách tứ thập tamCấu tạo五 + 百 + 四 + 十 + 三 · ngũ + bách + tứ + thập + tam nghĩa thành phần: ngũ + bách + tứ + thập + tam