五百四十九

wǔ bǎi sì shí jiǔ ngũ bách tứ thập cửu

Hán Việt: ngũ bách tứ thập cửu · Pinyin: wǔ bǎi sì shí jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (bách) + (tứ) + (thập) + (cửu)