五百四十八 wǔ bǎi sì shí bā · ngũ bách tứ thập bát Hán Việt: ngũ bách tứ thập bát · Pinyin: wǔ bǎi sì shí bā Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinwǔ bǎi sì shí bāHán Việtngũ bách tứ thập bátCấu tạo五 + 百 + 四 + 十 + 八 · ngũ + bách + tứ + thập + bát nghĩa thành phần: ngũ + bách + tứ + thập + bát