五百四十六 wǔ bǎi sì shí liù · ngũ bách tứ thập lục Hán Việt: ngũ bách tứ thập lục · Pinyin: wǔ bǎi sì shí liù Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinwǔ bǎi sì shí liùHán Việtngũ bách tứ thập lụcCấu tạo五 + 百 + 四 + 十 + 六 · ngũ + bách + tứ + thập + lục nghĩa thành phần: ngũ + bách + tứ + thập + lục