五葉鐵線蓮
ngũ diệp thiết tuyến liên
Hán Việt: ngũ diệp thiết tuyến liên
Tổng quan
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 葉 (diệp) + 鐵 (thiết) + 線 (tuyến) + 蓮 (liên)
Nghĩa
Eng
- Cihui 五葉鐵線蓮 ǔyè tiěxiànlián n. woodbine
Hán Việt: ngũ diệp thiết tuyến liên
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 葉 (diệp) + 鐵 (thiết) + 線 (tuyến) + 蓮 (liên)