五距蟋亞科 ngũ cự tất á khoa Hán Việt: ngũ cự tất á khoa Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 距 (cự) + 蟋 (tất) + 亞 (á) + 科 (khoa)Hán Việtngũ cự tất á khoaCấu tạo五 + 距 + 蟋 + 亞 + 科 · ngũ + cự + tất + á + khoa nghĩa thành phần: ngũ + cự + tất + á + khoa Nghĩa EngCihui Pentacentrinae