五香薰牛肉
ngũ hương huân ngưu nhục
Hán Việt: ngũ hương huân ngưu nhục · Pinyin: wǔxiāng xūn niúròu
Tổng quan
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 香 (hương) + 薰 (huân) + 牛 (ngưu) + 肉 (nhục)
Nghĩa
Eng
- Cihui pastrami
Hán Việt: ngũ hương huân ngưu nhục · Pinyin: wǔxiāng xūn niúròu
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 香 (hương) + 薰 (huân) + 牛 (ngưu) + 肉 (nhục)