井冽寒泉食
tỉnh liệt hàn tuyền thực
Hán Việt: tỉnh liệt hàn tuyền thực · Pinyin: jǐng liè hán quán shí
Tổng quan
Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 冽 (liệt) + 寒 (hàn) + 泉 (tuyền) + 食 (thực)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冽:清澈;寒:清冷。只有在井很洁净、泉水清冷明澈的情况下才喝水。即只喝干净凉爽的水。比喻刚正的君主任用德才兼备的人。