井字過三關 jǐng zì guò sān guān · tỉnh tự quá tam quan Hán Việt: tỉnh tự quá tam quan · Pinyin: jǐng zì guò sān guān Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 字 (tự) + 過 (quá) + 三 (tam) + 關 (quan)Pinyinjǐng zì guò sān guānHán Việttỉnh tự quá tam quanCấu tạo井 + 字 + 過 + 三 + 關 · tỉnh + tự + quá + tam + quan nghĩa thành phần: tỉnh + tự + quá + tam + quan